drexus slot drain

AMBIL SEKARANG

Từ viết tắt trong bản vẽ hệ thống điều hòa không khí và ...

Outside Diameter of Drain Pipe: Ø49, 60, 75, 90, 110, 114, … Kích côõ oáng keát noái: Ø49, 60, 75,. 90, 114,… Trapped/Non-Trapped Body. Assembly. Coù hoaëc ...

11_6_23_NTDrains.pdf

trench {danh từ} ; rãnh · (từ khác: dike, drain, slot) ; mương · (từ khác: channel, dike, drain) ; hào · (từ khác: dike) ...

RÃNH - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

Tìm tất cả các bản dịch của rãnh trong Anh như dike, drain, slot và nhiều bản dịch khác.